Chào mừng quý vị đến với website của trường THCS Tân Lập - Thanh Sơn - Phú Thọ
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Sách nghiệp vụ

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày gửi: 08h:24' 16-06-2017
Dung lượng: 50.5 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày gửi: 08h:24' 16-06-2017
Dung lượng: 50.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
STT Ngày vào sổ "Số
TT tên sách" Số TT bản sách TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH "XUẤT BẢN
(5)" "Đơn giá
(6)" "Môn Loại
(7)" "Số vào sổ tổng quát
(8)" "ngày vào số biên bản xuất
(9)" "KIỂM KÊ
(10)" "Ghi chú
(11)"
Nhà XB Nơi XB Năm 201… 201… 201… 201…
(1) (2) (3) (4)
1 1 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
2 2 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
3 3 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
4 4 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
5 5 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
6 6 Phan Đức Chính - Toán 6.T1 GD H; 2002 6900 51
7 7 Phan Đức Chính - Toán 6.T1 GD H; 2002 6900 51
8 8 Phan Đức Chính - Toán 6.T1 GD H; 2002 6900 51
9 9 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 6.T1 GD H; 2002 9000 4 (v)
10 10 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 6.T2 GD H; 2002 9000 4 (v)
11 11 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
12 12 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
13 13 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
14 14 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
15 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
16 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 6 GD H; 2002 6000 2
17 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 6 GD H; 2002 6000 2
18 Hà Nhật Thăng- GDCD 6 GD H; 2002 4500 371
19 Phan Ngọc Liên - Lịch Sử 6 GD H; 2002 5200 9
20 Phan Đức Chính - Toán 6.T2 GD H; 2002 5300 51
21 Phan Đức Chính - Toán 6.T2 GD H; 2002 5300 51
22 Trần Đồng Lâm - TD 6 GD H; 2002 4400 7 (A)
23 Trần Đồng Lâm - TD 6 GD H; 2002 4400 7 (A)
24 Đàm Luyện- Mĩ thuật 6 GD H; 2002 6000 371.011
25 Đàm Luyện- Mĩ thuật 6 GD H; 2002 6000 371.011
26 Vũ Quang- Vật lí 6 GD H; 2002 6900 53
27 Vũ Quang- Vật lí 6 GD H; 2002 6900 53
28 Hoàng Long - Âm Nhạc 6 GD H; 2002 4300 371.011
29 Hoàng Long - Âm Nhạc 6 GD H; 2002 4300 371.011
30 Hoàng Long - Âm Nhạc 6 GD H; 2002 4300 371.011
31 Đàm Luyện- Mĩ thuật 7 GD H; 2003 5200 371.011
32 Đàm Luyện- Mĩ thuật 7 GD H; 2003 5200 371.011
33 Đàm Luyện- Mĩ thuật 7 GD H; 2003 5200 371.011
34 Trần Đồng Lâm - TD 7 GD H; 2003 5500 7 (A)
35 Trần Đồng Lâm - TD 7 GD H; 2003 5500 7 (A)
36 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
37 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
38 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
39 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
40 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
41 Phan Ngọc Liên - Lịch Sử 7 GD H; 2003 7700 9
42 Phan Ngọc Liên - Lịch Sử 7 GD H; 2003 7700 9
43 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
44 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
45 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
46 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
47 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
48 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
49 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
50 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
51 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
52 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
53 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
54 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
55 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
56 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
57 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 8 Tập 1 GD H; 2004 7200 4 (v)
58 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 8 Tập 1 GD H; 2004 7200 4 (v)
59 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
60 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
61 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
62 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
63 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 8 GD H; 2004 10000 57
64 Vũ Quang - Vật Lý 6 GD H; 2004 6900 53
65 Vũ Quang - Vật Lý 6 GD H; 2004 6900 53
66 Lê Xuân Trọng - Hóa học 8 GD H; 2004 7200 54
67 Lê Xuân Trọng - Hóa học 8 GD H; 2004 7200 54
68 Vũ Quang - Vật Lý 8 GD H; 2004 6200 53
69 Vũ Quang - Vật Lý 8 GD H; 2004 6200 53
70 Vũ Quang - Vật Lý 8 GD H; 2004 6200 53
71 Phan Đức Chính - Toán 6 T2 GD H; 2004 6000 51
72 Phan Đức Chính - Toán 6 T2 GD H; 2004 6000 51
73 Phan Đức Chính - Toán 6 T2 GD H; 2004 6000 51
74 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2004 6000 2
75 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2004 6000 2
76 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2003 6000 2
77 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2003 6000 2
78 Nguyễn Minh Đường - CN 7 - NN GD H; 2003 7700 601
79 N
TT tên sách" Số TT bản sách TÁC GIẢ VÀ TÊN SÁCH "XUẤT BẢN
(5)" "Đơn giá
(6)" "Môn Loại
(7)" "Số vào sổ tổng quát
(8)" "ngày vào số biên bản xuất
(9)" "KIỂM KÊ
(10)" "Ghi chú
(11)"
Nhà XB Nơi XB Năm 201… 201… 201… 201…
(1) (2) (3) (4)
1 1 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
2 2 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
3 3 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
4 4 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
5 5 Nguyễn Dược - Địa Lý 6 GD H; 2002 4400 91
6 6 Phan Đức Chính - Toán 6.T1 GD H; 2002 6900 51
7 7 Phan Đức Chính - Toán 6.T1 GD H; 2002 6900 51
8 8 Phan Đức Chính - Toán 6.T1 GD H; 2002 6900 51
9 9 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 6.T1 GD H; 2002 9000 4 (v)
10 10 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 6.T2 GD H; 2002 9000 4 (v)
11 11 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
12 12 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
13 13 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
14 14 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
15 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 6 GD H; 2002 6200 601
16 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 6 GD H; 2002 6000 2
17 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 6 GD H; 2002 6000 2
18 Hà Nhật Thăng- GDCD 6 GD H; 2002 4500 371
19 Phan Ngọc Liên - Lịch Sử 6 GD H; 2002 5200 9
20 Phan Đức Chính - Toán 6.T2 GD H; 2002 5300 51
21 Phan Đức Chính - Toán 6.T2 GD H; 2002 5300 51
22 Trần Đồng Lâm - TD 6 GD H; 2002 4400 7 (A)
23 Trần Đồng Lâm - TD 6 GD H; 2002 4400 7 (A)
24 Đàm Luyện- Mĩ thuật 6 GD H; 2002 6000 371.011
25 Đàm Luyện- Mĩ thuật 6 GD H; 2002 6000 371.011
26 Vũ Quang- Vật lí 6 GD H; 2002 6900 53
27 Vũ Quang- Vật lí 6 GD H; 2002 6900 53
28 Hoàng Long - Âm Nhạc 6 GD H; 2002 4300 371.011
29 Hoàng Long - Âm Nhạc 6 GD H; 2002 4300 371.011
30 Hoàng Long - Âm Nhạc 6 GD H; 2002 4300 371.011
31 Đàm Luyện- Mĩ thuật 7 GD H; 2003 5200 371.011
32 Đàm Luyện- Mĩ thuật 7 GD H; 2003 5200 371.011
33 Đàm Luyện- Mĩ thuật 7 GD H; 2003 5200 371.011
34 Trần Đồng Lâm - TD 7 GD H; 2003 5500 7 (A)
35 Trần Đồng Lâm - TD 7 GD H; 2003 5500 7 (A)
36 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
37 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
38 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
39 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
40 Nguyễn Văn Lợi - Tiếng anh 7 GD H; 2003 6700 4 (A)
41 Phan Ngọc Liên - Lịch Sử 7 GD H; 2003 7700 9
42 Phan Ngọc Liên - Lịch Sử 7 GD H; 2003 7700 9
43 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
44 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
45 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
46 Hà Nhật Thăng - GDCD 7 GD H; 2003 4500 371
47 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
48 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
49 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
50 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
51 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 7 GD H; 2003 9800 57
52 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
53 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
54 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
55 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
56 Vũ Quang- Vật lí 7 GD H; 2003 7600 53
57 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 8 Tập 1 GD H; 2004 7200 4 (v)
58 Nguyễn Khắc Phi - Ngữ Văn 8 Tập 1 GD H; 2004 7200 4 (v)
59 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
60 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
61 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
62 Nguyễn Minh Đường - Công Nghệ 8 - CN GD H; 2004 8800 601
63 Nguyễn Quang Vinh - Sinh Học 8 GD H; 2004 10000 57
64 Vũ Quang - Vật Lý 6 GD H; 2004 6900 53
65 Vũ Quang - Vật Lý 6 GD H; 2004 6900 53
66 Lê Xuân Trọng - Hóa học 8 GD H; 2004 7200 54
67 Lê Xuân Trọng - Hóa học 8 GD H; 2004 7200 54
68 Vũ Quang - Vật Lý 8 GD H; 2004 6200 53
69 Vũ Quang - Vật Lý 8 GD H; 2004 6200 53
70 Vũ Quang - Vật Lý 8 GD H; 2004 6200 53
71 Phan Đức Chính - Toán 6 T2 GD H; 2004 6000 51
72 Phan Đức Chính - Toán 6 T2 GD H; 2004 6000 51
73 Phan Đức Chính - Toán 6 T2 GD H; 2004 6000 51
74 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2004 6000 2
75 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2004 6000 2
76 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2003 6000 2
77 Hà Nhật Thăng - HĐGDNGLL 7 GD H; 2003 6000 2
78 Nguyễn Minh Đường - CN 7 - NN GD H; 2003 7700 601
79 N
 






Các ý kiến mới nhất